radioactivity unit

radioactivity unit

A scientist records the radioactivity unit on a digital meter.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Đơn vị đo phóng xạmột đơn vị đo lường dùng để định lượng mức độ phóng xạ của một chất hoặc nguồn phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Becquerel một đơn vị đo phóng xạ phổ biến.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị đo phóng xạ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in radioactivity units": đo lường bằng đơn vị phóng xạ.

    • The sample was measured in radioactivity units to determine its safety. (Mẫu vật được đo bằng đơn vị phóng xạ để xác định độ an toàn của .)
  • "conversion between radioactivity units": chuyển đổi giữa các đơn vị đo phóng xạ.

    • Understanding conversion between radioactivity units is essential for accurate data analysis. (Hiểu biết về chuyển đổi giữa các đơn vị đo phóng xạ cần thiết để phân tích dữ liệu chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of radioactivity (cụm danh từ): đơn vị phóng xạ (dùng thay thế cho "radioactivity unit").
  • Radioactive (tính từ): tính phóng xạ.
    • The radioactive material was stored safely. (Vật liệu phóng xạ đã được lưu trữ an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Measure of radioactivity: thước đo phóng xạ.
  • Radioactivity measure: phép đo phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "measure" như trong dụ trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "radioactivity unit".)